Baniyas kết quả livescore
Baniyas
Baniyas Stadium
Baniyas Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 2 | 5 | 6 | 14:22 | -8 | 11 | 0.85 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 5 | 1 | 7 | 15:21 | -6 | 16 | 1.23 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 7 | 6 | 13 | 29:43 | -14 | 27 | 1.04 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 4 | 4 | 5 | 8:11 | -3 | 16 | 1.23 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 4 | 3 | 6 | 7:14 | -7 | 15 | 1.15 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 8 | 7 | 11 | 15:25 | -10 | 31 | 1.19 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 2 | 4 | 7 | 6:11 | -5 | 10 | 0.77 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 5 | 4 | 4 | 8:7 | +1 | 19 | 1.46 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 7 | 8 | 11 | 14:18 | -4 | 29 | 1.12 | |
Bàn Thắng Đội
Baniyas ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Baniyas ghi trung bình 1.12 bàn mỗi trận
Baniyas là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Baniyas không ghi được bàn trong 31% tại Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Baniyas ghi trung bình 0.58 trong hiệp một mỗi trận
Baniyas ghi trung bình 0.54 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Baniyas để thủng lưới cứ mỗi 54 phút tại Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Baniyas để thủng lưới trung bình 1.65 bàn mỗi trận
Baniyas đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Baniyas để thủng lưới trung bình 0.96 bàn trong hiệp một mỗi trận
Baniyas để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Baniyas ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 81% trong Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Trong hiệp một, Baniyas ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 81% trong Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Trong hiệp hai, Baniyas ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Thời gian đến bàn thắng
Baniyas ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Baniyas thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Baniyas để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Baniyas ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Baniyas thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Baniyas để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Baniyas đã tham gia trong Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Baniyas tổng số bàn thắng mỗi trận 2.77 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Baniyas tại Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Baniyas tại Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Baniyas đã tham gia trong Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Baniyas ghi trung bình 1.54 mỗi trận trong hiệp một
Baniyas ghi trung bình 1.23 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho Baniyas ở Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho Baniyas ở Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 24 cho Baniyas ở Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 77 cho Baniyas ở Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Cả hai đội ghi bàn
Baniyas đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Baniyas ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Baniyas ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Baniyas đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Thẻ
Baniyas thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Baniyas có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Trong hiệp một, Baniyas thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Trong hiệp một, Baniyas có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Trong hiệp hai, Baniyas thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Trong hiệp hai, Baniyas có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Thống kê thẻ đội
Baniyas có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Baniyas có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Phạt Góc Thống Kê
Baniyas thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Baniyas có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Trong hiệp một, Baniyas thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Trong hiệp một, Baniyas có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Trong hiệp hai, Baniyas thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Trong hiệp hai, Baniyas có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Thống kê phạt góc của đội
Baniyas có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Baniyas có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.12 | 10 | 2.30 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.65 | 6 | 0.67 | 14 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.77 | 9 | 2.96 | 6 |
| CDG | |||
| 50% | 10 | 45% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 13 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 13 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 13 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 13 |
Làm mới